tỉ giá

  1. (kinh tế) cours.
    • Tỉ giá đồng đô-la
      le cours du dollar ;
    • Tỉ giá hối đoái
      cours du change.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tỉ giá"

tỉ giá
Tỉ giá hối đoái được hiển thị rõ ràng trên màn hình tại ngân hàng.